phìa tạo

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giai cấp thống trị trong xã hội dân tộc Thái thời trước: "phìa tạo" một thuật ngữ dùng để chỉ tầng lớp quý tộc, lãnh chúa hoặc giai cấp cầm quyền trong cộng đồng các dân tộc Thái (như Thái Đen, Thái Trắng) ở vùng Tây Bắc Việt Nam thời kỳ phong kiến, trước cách mạng tháng Tám năm 1945.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong xã hội cổ truyền của người Thái, "phìa tạo" những người nắm giữ quyền lực đất đai.
    • Chế độ "phìa tạo" đã bị xóa bỏ sau Cách mạng Tháng Tám.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chế độ phìa tạo": dùng để chỉ toàn bộ hệ thống chính trị - xã hội do tầng lớp này đứng đầu.
    • Chế độ phìa tạo tồn tại khá lâu trong lịch sử các dân tộc Thái.
Biến thể từ gần giống
  • Tạo (danh từ): một từ gốc Thái, thường đi kèm trong các tên hiệu hoặc chức danh của tầng lớp quý tộc, lãnh chúa người Thái, dụ như "Chẩu tạo", "Pạ tạo".
  • Quý tộc Thái (danh từ): cách ghi hiện đại, mang tính khái quát hơn cho tầng lớp này.
  • Lãnh chúa Thái (danh từ): cách gọi nhấn mạnh quyền lực cai quản một vùng đất cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Giai cấp thống trị: tầng lớp nắm quyền lực trong xã hội.
  • Tầng lớp quý tộc: những người địa vị cao do xuất thân hoặc được phong tước.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "phìa tạo" một từ , từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, dân tộc học hoặc khi nghiên cứu về xã hội truyền thống của người Thái. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại.
  • Thuật ngữ này mang đậm sắc thái lịch sử tính dân tộc học, gắn liền với một giai đoạn một cộng đồng cụ thể.
  1. Giai cấp thống trị trong xã hội dân tộc Thái thời trước.